nuôi bộ

Học thuật
Thân thiện
nuôi bộ

Mẹ dùng thìa nhỏ để nuôi bộ cho em bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuôi trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bằng thức ăn ngoài sữa mẹ: Hành động cho trẻ ăn các loại thức ăn, sữa công thức hoặc cháo bột thay thế hoàn toàn hoặc một phần cho sữa mẹ, thường sử dụng bình sữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • mẹ không đủ sữa, gia đình phải nuôi bộ em từ khi mới một tháng tuổi.
    • Trong thời đại ngày nay, việc nuôi bộ trở nên phổ biến với nhiều loại sữa công thức đa dạng.
    • Bác sĩ khuyên nên cho trẻ mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu, chỉ nuôi bộ khi thật sự cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi bộ hoàn toàn": chỉ cho trẻ ăn bằng thức ăn ngoài sữa mẹ, không kết hợp mẹ.
    • Do sức khỏe của mẹ, em phải nuôi bộ hoàn toàn.
  • "Nuôi bộ kết hợp": vừa cho trẻ mẹ vừa cho ăn thêm sữa công thức hoặc thức ăn khác.
    • Chị ấy áp dụng phương pháp nuôi bộ kết hợp để đảm bảo dinh dưỡng cho con.
Biến thể từ gần giống
  • Nuôi bằng sữa công thức: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc sử dụng sữa chế biến sẵn.
  • Cho ăn sữa ngoài: cách nói thông thường khác.
  • bình: hành động cụ thể của trẻ khi ăn sữa bằng bình, thường hệ quả của việc nuôi bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Cho ăn nhân tạo: thuật ngữ y khoa thường dùng.
  • Nuôi bằng sữa hộp: cách gọi dân gian.
Từ trái nghĩa
  • Nuôi bằng sữa mẹ: cho trẻ sữa mẹ hoàn toàn.
  • mẹ: hành động trực tiếp của trẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
  • Mang sắc thái trung lập, mô tả một phương pháp nuôi dưỡng. Tuy nhiên, trong các khuyến cáo về dinh dưỡng nhi khoa, việc nuôi bộ thường chỉ được khuyến khích khi việc nuôi bằng sữa mẹ không thể thực hiện được.
nuôi bộ

Mẹ dùng thìa nhỏ để nuôi bộ cho em bé.

  1. Nuôi trẻ mới sinh bằng thức ăn ngoài sữa người.